Tổng quan
Thiết bị thở oxy là một bộ liệu pháp hoàn chỉnh lắp phía chai: nó hạ áp suất cao của chai, định lượng dòng khí theo mức mà nhân viên y tế mong muốn và làm ẩm khí trước khi tới người bệnh, tất cả từ một khối kẹp trên chai. Điều này loại bỏ nhu cầu lắp ghép riêng van giảm áp, lưu lượng kế và bình làm ẩm, vốn đặc biệt quan trọng trong vận chuyển, cấp cứu và khám ngoại trú, nơi chai khí được di chuyển giữa các vị trí. Đồng hồ áp suất hiển thị lượng khí còn lại trên dải 0-315 bar và núm chỉnh lưu lượng đặt mức cấp từ 0 đến 15 L/phút.
Thân bằng đồng mạ crom và bình làm ẩm bằng polycarbonate chịu lực cao phù hợp tiệt trùng ở 121 °C, nên bộ phận tiếp xúc với nước là loại tái sử dụng chứ không phải dùng một lần. Áp suất cấp khí tối đa là 230 bar và áp suất ra của van được cố định trong dải 4-5 bar mà thiết bị bệnh viện cần. Bình tháo rời được để châm nước và vệ sinh, và toàn bộ thiết bị được định kích thước sao cho đồng hồ và ống đo lưu lượng vẫn dễ đọc khi chai đứng trên xe đẩy hoặc được cố định trên giá của xe cứu thương.
Bốn biến thể đáp ứng các nhu cầu phổ biến. TEC41.06 là thiết bị liệu pháp tiêu chuẩn; TEC41.07 bổ sung cổng cấp khẩn cấp để thiết bị thứ hai được cấp khí từ cùng một chai; TEC41.08 là van khô nhỏ gọn dùng cho xe cứu thương với đồng hồ đọc trực tiếp theo L/phút và không có bình làm ẩm; TEC41.09 là van giảm áp có cổng lấy khí, tạo một đầu ra riêng theo loại khí để đấu nối thiết bị bệnh viện. Chúng được dùng tại khoa cấp cứu, xe cứu thương, phòng khám, chương trình chăm sóc tại nhà và mọi khu vực dùng chai khí thay vì đường ống.



Tính năng chính
- Thân đồng mạ crom
- Bình làm ẩm polycarbonate chịu lực cao, tiệt trùng được
- Áp suất cấp khí tối đa 230 bar
- Áp suất ra của van giảm áp 4-5 bar
- Lưu lượng điều chỉnh được 0-15 L/phút
- Dải hiển thị áp suất 0-315 bar
- Phương pháp tiệt trùng 121 °C
- Tùy chọn bản có cổng cấp khí khẩn cấp
- Bản van khô cho xe cứu thương, không có bình làm ẩm
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật thiết bị thở oxy
| Đặc tính | Giá trị |
|---|---|
| Vật liệu thân | Đồng mạ crom |
| Bình làm ẩm | Polycarbonate chịu lực cao, tiệt trùng được |
| Áp suất cấp khí tối đa | 230 bar |
| Áp suất ra của van giảm áp | 4-5 bar |
| Lưu lượng điều chỉnh được | 0 - 15 L/min |
| Dải hiển thị áp suất | 0 - 315 bar |
| Phương pháp tiệt trùng | 121 °C |
Các model thiết bị thở oxy
| Mã sản phẩm | Model |
|---|---|
| TEC41.06 | Thiết bị thở oxy |
| TEC41.07 | Thiết bị thở oxy có cổng cấp khẩn cấp |
| TEC41.08 | Van giảm áp khô cho xe cứu thương |
| TEC41.09 | Van giảm áp có cổng lấy khí |
Model và mã sản phẩm
| Mã sản phẩm | Model và mã sản phẩm |
|---|---|
TEC41.06 | Thiết bị thở oxy – Van giảm áp, lưu lượng kế và bình làm ẩm trong một thân |
TEC41.07 | Thiết bị thở oxy có cổng cấp khẩn cấp – Bổ sung cổng lấy khí thứ hai cho một thiết bị phụ |
TEC41.08 | Van giảm áp khô cho xe cứu thương – Van giảm áp nhỏ gọn có đồng hồ L/phút, không có bình làm ẩm |
TEC41.09 | Van giảm áp có cổng lấy khí – Van giảm áp với cổng ra riêng theo loại khí cho thiết bị bệnh viện |
Tùy chọn và phụ kiện
- Cổng cấp khí khẩn cấp
- Cấu hình khô, không có bình làm ẩm
- Cổng ra riêng theo loại khí để đấu nối thiết bị
- Đấu nối chai kiểu Bull Nose, DIN hoặc Pin Index
Câu hỏi thường gặp
Thiết bị thở oxy khác van giảm áp chai thông thường thế nào?
Van giảm áp thông thường chỉ hạ áp suất; lưu lượng kế và bình làm ẩm là các hạng mục riêng phải lắp thêm sau. Thiết bị thở oxy tích hợp cả ba, nên chai khí đến với người bệnh là đã sẵn sàng dùng với mức lưu lượng đã đặt và khí đã được làm ẩm. Đây là lựa chọn tốt hơn cho công tác vận chuyển, cấp cứu và ngoại trú, nơi tốc độ và việc bớt chi tiết rời rạc là quan trọng.
Vì sao bản dùng cho xe cứu thương là loại khô?
Một bình làm ẩm chứa nước là rủi ro trên xe đang chạy, vì nước có thể đổ và vì thời gian vận chuyển ngắn hiếm khi cần làm ẩm. Do đó van giảm áp khô TEC41.08 cho xe cứu thương không có bình, mang đồng hồ đọc trực tiếp theo L/phút và có biên dạng nhỏ gọn vừa với giá đỡ chai tiêu chuẩn trên xe cứu thương.
Bình làm ẩm có hấp tiệt trùng được không?
Bình làm bằng polycarbonate chịu lực cao được quy định là tiệt trùng được, với 121 °C là phương pháp tiệt trùng ghi cho thiết bị này. Hãy đổ hết nước và tháo bình ra trước khi xử lý, và chỉ lắp lại khi bình đã khô hoàn toàn. Hãy tuân theo chính sách tái xử lý của chính bệnh viện về số chu kỳ và chu kỳ thay thế.
Thiết bị cấp ra ở áp suất nào?
Áp suất ra sau điều chỉnh là 4-5 bar, đúng với mức mà thiết bị oxy trong bệnh viện được thiết kế để nhận, còn lưu lượng tới người bệnh điều chỉnh riêng từ 0 đến 15 L/phút. Lượng khí trong chai được đọc trên màn hiển thị 0-315 bar, và thiết bị nhận chai có áp suất tới 230 bar.